asking price
Định nghĩa
- Danh từ:
- Giá đề nghị, giá chào bán: "asking price" là mức giá mà người bán đưa ra ban đầu cho một tài sản, hàng hóa hoặc dịch vụ khi rao bán. Đây là con số người bán mong muốn nhận được, nhưng thường có thể thương lượng thấp hơn.
Ví dụ sử dụng
- (Giá chào bán cho ngôi nhà là 300.000 đô la, nhưng chúng tôi đã trả 280.000 đô la.)
- (Cô ấy niêm yết xe của mình với giá đề nghị là 15.000 đô la.)
- (Người bán từ chối hạ giá chào bán.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "to be above/below the asking price": cao hơn/thấp hơn giá chào bán.
- The final sale was above the asking price due to high demand. (Giao dịch cuối cùng cao hơn giá chào bán do nhu cầu cao.)
- "to meet the asking price": chấp nhận mức giá chào bán.
- The buyer agreed to meet the asking price without negotiation. (Người mua đồng ý chấp nhận giá chào bán mà không thương lượng.)
Biến thể và từ gần giống
- Asking (adj): mang tính đề nghị, yêu cầu (chỉ dùng trong cụm "asking price").
- Price (n): giá cả.
- Purchase price (n): giá mua (thường là giá thực tế đã thỏa thuận).
Từ đồng nghĩa
- List price: giá niêm yết (thường dùng trong bán lẻ).
- Offering price: giá chào bán (dùng trong tài chính, chứng khoán).
- Sticker price: giá dán trên sản phẩm (thường là giá chính thức).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
- Ask for: yêu cầu, đưa ra yêu cầu (về giá).
- The seller is asking for $500,000 for the property. (Người bán đang yêu cầu 500.000 đô la cho bất động sản.)
Thành ngữ liên quan
- To be a fair asking price: có giá chào bán hợp lý.
- I think $20,000 is a fair asking price for this used car. (Tôi nghĩ 20.000 đô la là giá chào bán hợp lý cho chiếc xe cũ này.)
- To negotiate the asking price: thương lượng giá chào bán.
- It is common to negotiate the asking price when buying a house. (Việc thương lượng giá chào bán là phổ biến khi mua nhà.)